Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Hồng Kông. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Hồng Kông đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


HKD MNC
coinmill.com
5.0 54.471
10.0 108.943
20.0 217.885
50.0 544.713
100.0 1089.427
200.0 2178.854
500.0 5447.134
1000.0 10,894.268
2000.0 21,788.537
5000.0 54,471.342
10,000.0 108,942.685
20,000.0 217,885.370
50,000.0 544,713.424
100,000.0 1,089,426.848
200,000.0 2,178,853.696
500,000.0 5,447,134.240
1,000,000.0 10,894,268.480
HKD tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
MNC HKD
coinmill.com
50.000 4.6
100.000 9.2
200.000 18.4
500.000 45.9
1000.000 91.8
2000.000 183.6
5000.000 459.0
10,000.000 917.9
20,000.000 1835.8
50,000.000 4589.6
100,000.000 9179.1
200,000.000 18,358.3
500,000.000 45,895.7
1,000,000.000 91,791.4
2,000,000.000 183,582.8
5,000,000.000 458,956.9
10,000,000.000 917,913.9
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ