Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông và Mauritania Ouguiya được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Hồng Kông. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiyas hoặc Hồng Kông đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa.


HKD MRO
coinmill.com
5.0 227.0
10.0 454.2
20.0 908.2
50.0 2270.8
100.0 4541.4
200.0 9082.8
500.0 22,707.2
1000.0 45,414.4
2000.0 90,828.8
5000.0 227,072.0
10,000.0 454,144.2
20,000.0 908,288.4
50,000.0 2,270,721.0
100,000.0 4,541,441.8
200,000.0 9,082,883.8
500,000.0 22,707,209.4
1,000,000.0 45,414,418.8
HKD tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019
MRO HKD
coinmill.com
200.0 4.4
500.0 11.0
1000.0 22.0
2000.0 44.0
5000.0 110.1
10,000.0 220.2
20,000.0 440.4
50,000.0 1101.0
100,000.0 2201.9
200,000.0 4403.9
500,000.0 11,009.7
1,000,000.0 22,019.4
2,000,000.0 44,038.9
5,000,000.0 110,097.2
10,000,000.0 220,194.4
20,000,000.0 440,388.8
50,000,000.0 1,100,971.9
MRO tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ