Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Hồng Kông. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Hồng Kông đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


HKD MZN
coinmill.com
5.0 41
10.0 82
20.0 163
50.0 408
100.0 815
200.0 1630
500.0 4076
1000.0 8152
2000.0 16,304
5000.0 40,761
10,000.0 81,521
20,000.0 163,042
50,000.0 407,606
100,000.0 815,212
200,000.0 1,630,425
500,000.0 4,076,062
1,000,000.0 8,152,125
HKD tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
MZN HKD
coinmill.com
50 6.1
100 12.3
200 24.5
500 61.3
1000 122.7
2000 245.3
5000 613.3
10,000 1226.7
20,000 2453.3
50,000 6133.4
100,000 12,266.7
200,000 24,533.5
500,000 61,333.7
1,000,000 122,667.4
2,000,000 245,334.8
5,000,000 613,337.0
10,000,000 1,226,674.0
MZN tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ