Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Hồng Kông. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Hồng Kông đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


HKD NIO
coinmill.com
5.0 22.60
10.0 45.15
20.0 90.30
50.0 225.75
100.0 451.55
200.0 903.05
500.0 2257.65
1000.0 4515.35
2000.0 9030.65
5000.0 22,576.65
10,000.0 45,153.30
20,000.0 90,306.55
50,000.0 225,766.40
100,000.0 451,532.75
200,000.0 903,065.55
500,000.0 2,257,663.85
1,000,000.0 4,515,327.75
HKD tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021
NIO HKD
coinmill.com
20.00 4.4
50.00 11.1
100.00 22.1
200.00 44.3
500.00 110.7
1000.00 221.5
2000.00 442.9
5000.00 1107.3
10,000.00 2214.7
20,000.00 4429.4
50,000.00 11,073.4
100,000.00 22,146.8
200,000.00 44,293.6
500,000.00 110,733.9
1,000,000.00 221,467.9
2,000,000.00 442,935.7
5,000,000.00 1,107,339.3
NIO tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ