Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông và Philosopher Stones được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Hồng Kông. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Philosopher Stones trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philosopher Stones hoặc Hồng Kông đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). The Philosopher Stones là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu PHS có thể được viết PHS. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Philosopher Stones cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHS có 2 chữ số có nghĩa.


HKD PHS
coinmill.com
5.0 38.250
10.0 76.501
20.0 153.002
50.0 382.504
100.0 765.008
200.0 1530.017
500.0 3825.042
1000.0 7650.083
2000.0 15,300.167
5000.0 38,250.417
10,000.0 76,500.833
20,000.0 153,001.667
50,000.0 382,504.167
100,000.0 765,008.333
200,000.0 1,530,016.667
500,000.0 3,825,041.667
1,000,000.0 7,650,083.333
HKD tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021
PHS HKD
coinmill.com
50.000 6.5
100.000 13.1
200.000 26.1
500.000 65.4
1000.000 130.7
2000.000 261.4
5000.000 653.6
10,000.000 1307.2
20,000.000 2614.4
50,000.000 6535.9
100,000.000 13,071.8
200,000.000 26,143.5
500,000.000 65,358.8
1,000,000.000 130,717.5
2,000,000.000 261,435.1
5,000,000.000 653,587.7
10,000,000.000 1,307,175.3
PHS tỷ lệ
21 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ