Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Hồng Kông. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Hồng Kông đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


HKD VUV
coinmill.com
5.0 72
10.0 143
20.0 286
50.0 716
100.0 1432
200.0 2864
500.0 7160
1000.0 14,321
2000.0 28,641
5000.0 71,603
10,000.0 143,207
20,000.0 286,413
50,000.0 716,033
100,000.0 1,432,065
200,000.0 2,864,130
500,000.0 7,160,326
1,000,000.0 14,320,651
HKD tỷ lệ
26 tháng Mười một 2021
VUV HKD
coinmill.com
100 7.0
200 14.0
500 34.9
1000 69.8
2000 139.7
5000 349.1
10,000 698.3
20,000 1396.6
50,000 3491.5
100,000 6982.9
200,000 13,965.8
500,000 34,914.6
1,000,000 69,829.2
2,000,000 139,658.5
5,000,000 349,146.1
10,000,000 698,292.3
20,000,000 1,396,584.5
VUV tỷ lệ
26 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ