Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Hồng Kông. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Hồng Kông đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


HKD XPD
coinmill.com
5.0 0.001
10.0 0.001
20.0 0.003
50.0 0.007
100.0 0.013
200.0 0.027
500.0 0.067
1000.0 0.134
2000.0 0.269
5000.0 0.672
10,000.0 1.344
20,000.0 2.687
50,000.0 6.718
100,000.0 13.436
200,000.0 26.872
500,000.0 67.179
1,000,000.0 134.358
HKD tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
XPD HKD
coinmill.com
0.001 7.4
0.002 14.9
0.005 37.2
0.010 74.4
0.020 148.9
0.050 372.1
0.100 744.3
0.200 1488.6
0.500 3721.4
1.000 7442.8
2.000 14,885.6
5.000 37,214.1
10.000 74,428.2
20.000 148,856.3
50.000 372,140.8
100.000 744,281.5
200.000 1,488,563.1
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ