Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Hồng Kông. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Hồng Kông đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


HKD XPT
coinmill.com
5.0 1096.687
10.0 2193.374
20.0 4386.748
50.0 10,966.869
100.0 21,933.738
200.0 43,867.476
500.0 109,668.689
1000.0 219,337.378
2000.0 438,674.755
5000.0 1,096,686.888
10,000.0 2,193,373.775
20,000.0 4,386,747.550
50,000.0 10,966,868.875
100,000.0 21,933,737.751
200,000.0 43,867,475.502
500,000.0 109,668,688.754
1,000,000.0 219,337,377.508
HKD tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
XPT HKD
coinmill.com
1000.000 4.6
2000.000 9.1
5000.000 22.8
10,000.000 45.6
20,000.000 91.2
50,000.000 228.0
100,000.000 455.9
200,000.000 911.8
500,000.000 2279.6
1,000,000.000 4559.2
2,000,000.000 9118.4
5,000,000.000 22,795.9
10,000,000.000 45,591.9
20,000,000.000 91,183.7
50,000,000.000 227,959.3
100,000,000.000 455,918.6
200,000,000.000 911,837.3
XPT tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ