Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Hồng Kông. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Hồng Kông đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


HKD XPT
coinmill.com
0.1 1380.372
0.2 2760.744
0.5 6901.859
1.0 13,803.718
2.0 27,607.436
5.0 69,018.589
10.0 138,037.179
20.0 276,074.357
50.0 690,185.893
100.0 1,380,371.787
200.0 2,760,743.573
500.0 6,901,858.933
1000.0 13,803,717.865
2000.0 27,607,435.731
5000.0 69,018,589.327
10,000.0 138,037,178.655
20,000.0 276,074,357.309
HKD tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XPT HKD
coinmill.com
1000.000 0.1
2000.000 0.1
5000.000 0.4
10,000.000 0.7
20,000.000 1.4
50,000.000 3.6
100,000.000 7.2
200,000.000 14.5
500,000.000 36.2
1,000,000.000 72.4
2,000,000.000 144.9
5,000,000.000 362.2
10,000,000.000 724.4
20,000,000.000 1448.9
50,000,000.000 3622.2
100,000,000.000 7244.4
200,000,000.000 14,488.9
XPT tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ