Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Honduras Lempira và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Honduras Lempira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Honduras Lempiras để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HNL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa.


HNL ISK
coinmill.com
20.00 91
50.00 228
100.00 456
200.00 912
500.00 2280
1000.00 4560
2000.00 9120
5000.00 22,799
10,000.00 45,598
20,000.00 91,195
50,000.00 227,989
100,000.00 455,977
200,000.00 911,955
500,000.00 2,279,887
1,000,000.00 4,559,774
2,000,000.00 9,119,549
5,000,000.00 22,798,872
HNL tỷ lệ
26 tháng Mười 2026
ISK HNL
coinmill.com
100 21.93
200 43.86
500 109.65
1000 219.31
2000 438.62
5000 1096.55
10,000 2193.09
20,000 4386.18
50,000 10,965.45
100,000 21,930.91
200,000 43,861.82
500,000 109,654.55
1,000,000 219,309.09
2,000,000 438,618.18
5,000,000 1,096,545.45
10,000,000 2,193,090.91
20,000,000 4,386,181.82
ISK tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ