Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Honduras Lempira và Som Kyrgyzstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Honduras Lempira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyrgyzstani Soms hoặc Honduras Lempiras để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HNL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 4 chữ số có nghĩa.


HNL KGS
coinmill.com
20.00 65
50.00 162
100.00 325
200.00 650
500.00 1625
1000.00 3249
2000.00 6498
5000.00 16,246
10,000.00 32,491
20,000.00 64,983
50,000.00 162,457
100,000.00 324,914
200,000.00 649,828
500,000.00 1,624,570
1,000,000.00 3,249,140
2,000,000.00 6,498,281
5,000,000.00 16,245,701
HNL tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
KGS HNL
coinmill.com
50 15.39
100 30.78
200 61.55
500 153.89
1000 307.77
2000 615.55
5000 1538.87
10,000 3077.74
20,000 6155.47
50,000 15,388.69
100,000 30,777.37
200,000 61,554.74
500,000 153,886.86
1,000,000 307,773.72
2,000,000 615,547.45
5,000,000 1,538,868.61
10,000,000 3,077,737.23
KGS tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ