Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Honduras Lempira và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Honduras Lempira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Honduras Lempiras để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HNL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


HNL KHR
coinmill.com
20.00 3000
50.00 7600
100.00 15,100
200.00 30,300
500.00 75,700
1000.00 151,400
2000.00 302,800
5000.00 756,900
10,000.00 1,513,800
20,000.00 3,027,600
50,000.00 7,569,100
100,000.00 15,138,100
200,000.00 30,276,200
500,000.00 75,690,600
1,000,000.00 151,381,200
2,000,000.00 302,762,400
5,000,000.00 756,906,100
HNL tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
KHR HNL
coinmill.com
5000 33.03
10,000 66.06
20,000 132.12
50,000 330.29
100,000 660.58
200,000 1321.17
500,000 3302.92
1,000,000 6605.84
2,000,000 13,211.68
5,000,000 33,029.20
10,000,000 66,058.39
20,000,000 132,116.79
50,000,000 330,291.97
100,000,000 660,583.94
200,000,000 1,321,167.88
500,000,000 3,302,919.71
1,000,000,000 6,605,839.42
KHR tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ