Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Honduras Lempira và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Honduras Lempira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Honduras Lempiras để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HNL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa.


HNL LYD
coinmill.com
20.00 4.769
50.00 11.923
100.00 23.847
200.00 47.694
500.00 119.234
1000.00 238.468
2000.00 476.936
5000.00 1192.341
10,000.00 2384.682
20,000.00 4769.365
50,000.00 11,923.412
100,000.00 23,846.823
200,000.00 47,693.647
500,000.00 119,234.117
1,000,000.00 238,468.233
2,000,000.00 476,936.466
5,000,000.00 1,192,341.166
HNL tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
LYD HNL
coinmill.com
5.000 20.97
10.000 41.93
20.000 83.87
50.000 209.67
100.000 419.34
200.000 838.69
500.000 2096.72
1000.000 4193.43
2000.000 8386.86
5000.000 20,967.15
10,000.000 41,934.31
20,000.000 83,868.61
50,000.000 209,671.53
100,000.000 419,343.07
200,000.000 838,686.13
500,000.000 2,096,715.33
1,000,000.000 4,193,430.66
LYD tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ