Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Honduras Lempira và Moldovan Leu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Honduras Lempira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Moldovan Leu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Moldova Lei hoặc Honduras Lempiras để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MDL có 4 chữ số có nghĩa.


HNL MDL
coinmill.com
20.00 14.68
50.00 36.70
100.00 73.40
200.00 146.80
500.00 367.01
1000.00 734.01
2000.00 1468.03
5000.00 3670.07
10,000.00 7340.15
20,000.00 14,680.30
50,000.00 36,700.74
100,000.00 73,401.48
200,000.00 146,802.96
500,000.00 367,007.39
1,000,000.00 734,014.78
2,000,000.00 1,468,029.56
5,000,000.00 3,670,073.89
HNL tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
MDL HNL
coinmill.com
10.00 13.62
20.00 27.25
50.00 68.12
100.00 136.24
200.00 272.47
500.00 681.19
1000.00 1362.37
2000.00 2724.74
5000.00 6811.85
10,000.00 13,623.70
20,000.00 27,247.41
50,000.00 68,118.52
100,000.00 136,237.04
200,000.00 272,474.08
500,000.00 681,185.20
1,000,000.00 1,362,370.39
2,000,000.00 2,724,740.78
MDL tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ