Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Honduras Lempira và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Honduras Lempira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Honduras Lempiras để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi HNL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


HNL MXV
coinmill.com
20.00 2
50.00 4
100.00 8
200.00 15
500.00 38
1000.00 76
2000.00 152
5000.00 381
10,000.00 762
20,000.00 1524
50,000.00 3809
100,000.00 7619
200,000.00 15,238
500,000.00 38,094
1,000,000.00 76,189
2,000,000.00 152,377
5,000,000.00 380,943
HNL tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
MXV HNL
coinmill.com
2 26.25
5 65.63
10 131.25
20 262.51
50 656.27
100 1312.53
200 2625.07
500 6562.67
1000 13,125.34
2000 26,250.68
5000 65,626.70
10,000 131,253.39
20,000 262,506.79
50,000 656,266.97
100,000 1,312,533.94
200,000 2,625,067.88
500,000 6,562,669.71
MXV tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ