Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Honduras Lempira và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Honduras Lempira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Honduras Lempiras để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HNL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


HNL NVC
coinmill.com
20.00 2.50507
50.00 6.26268
100.00 12.52535
200.00 25.05071
500.00 62.62677
1000.00 125.25355
2000.00 250.50709
5000.00 626.26773
10,000.00 1252.53546
20,000.00 2505.07093
50,000.00 6262.67732
100,000.00 12,525.35463
200,000.00 25,050.70927
500,000.00 62,626.77317
1,000,000.00 125,253.54634
2,000,000.00 250,507.09268
5,000,000.00 626,267.73170
HNL tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
NVC HNL
coinmill.com
2.00000 15.97
5.00000 39.92
10.00000 79.84
20.00000 159.68
50.00000 399.19
100.00000 798.38
200.00000 1596.76
500.00000 3991.90
1000.00000 7983.81
2000.00000 15,967.61
5000.00000 39,919.03
10,000.00000 79,838.06
20,000.00000 159,676.12
50,000.00000 399,190.29
100,000.00000 798,380.59
200,000.00000 1,596,761.18
500,000.00000 3,991,902.94
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ