Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Honduras Lempira và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Honduras Lempira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Honduras Lempiras để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


HNL NVC
coinmill.com
0.02 1.79881
0.05 4.49701
0.10 8.99403
0.20 17.98805
0.50 44.97014
1.00 89.94027
2.00 179.88055
5.00 449.70137
10.00 899.40275
20.00 1798.80549
50.00 4497.01373
100.00 8994.02746
200.00 17,988.05492
500.00 44,970.13730
1000.00 89,940.27461
2000.00 179,880.54921
5000.00 449,701.37304
HNL tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
NVC HNL
coinmill.com
2.00000 0.02
5.00000 0.06
10.00000 0.11
20.00000 0.22
50.00000 0.56
100.00000 1.11
200.00000 2.22
500.00000 5.56
1000.00000 11.12
2000.00000 22.24
5000.00000 55.59
10,000.00000 111.18
20,000.00000 222.37
50,000.00000 555.92
100,000.00000 1111.85
200,000.00000 2223.70
500,000.00000 5559.24
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ