Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Honduras Lempira và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Honduras Lempira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Honduras Lempiras để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


HNL SAR
coinmill.com
20.00 3
50.00 8
100.00 16
200.00 31
500.00 78
1000.00 157
2000.00 313
5000.00 783
10,000.00 1565
20,000.00 3130
50,000.00 7826
100,000.00 15,651
200,000.00 31,303
500,000.00 78,256
1,000,000.00 156,513
2,000,000.00 313,026
5,000,000.00 782,565
HNL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SAR HNL
coinmill.com
2 12.78
5 31.95
10 63.89
20 127.78
50 319.46
100 638.92
200 1277.85
500 3194.62
1000 6389.25
2000 12,778.50
5000 31,946.24
10,000 63,892.48
20,000 127,784.95
50,000 319,462.38
100,000 638,924.75
200,000 1,277,849.50
500,000 3,194,623.76
SAR tỷ lệ
29 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ