Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Honduras Lempira và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Honduras Lempira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Honduras Lempiras để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HNL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


HNL TWD
coinmill.com
20.00 24
50.00 59
100.00 118
200.00 235
500.00 588
1000.00 1177
2000.00 2353
5000.00 5884
10,000.00 11,767
20,000.00 23,535
50,000.00 58,836
100,000.00 117,673
200,000.00 235,345
500,000.00 588,363
1,000,000.00 1,176,726
2,000,000.00 2,353,452
5,000,000.00 5,883,630
HNL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
TWD HNL
coinmill.com
20 17.00
50 42.49
100 84.98
200 169.96
500 424.91
1000 849.82
2000 1699.63
5000 4249.08
10,000 8498.15
20,000 16,996.31
50,000 42,490.77
100,000 84,981.55
200,000 169,963.10
500,000 424,907.75
1,000,000 849,815.50
2,000,000 1,699,631.00
5,000,000 4,249,077.49
TWD tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ