Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Honduras Lempira và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Honduras Lempira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Honduras Lempiras để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


HNL UYU
coinmill.com
20.00 36.7
50.00 91.7
100.00 183.4
200.00 366.9
500.00 917.2
1000.00 1834.3
2000.00 3668.6
5000.00 9171.6
10,000.00 18,343.1
20,000.00 36,686.3
50,000.00 91,715.7
100,000.00 183,431.4
200,000.00 366,862.8
500,000.00 917,157.0
1,000,000.00 1,834,314.1
2,000,000.00 3,668,628.1
5,000,000.00 9,171,570.3
HNL tỷ lệ
25 tháng Mười một 2021
UYU HNL
coinmill.com
50.0 27.26
100.0 54.52
200.0 109.03
500.0 272.58
1000.0 545.16
2000.0 1090.33
5000.0 2725.81
10,000.0 5451.63
20,000.0 10,903.26
50,000.0 27,258.15
100,000.0 54,516.29
200,000.0 109,032.58
500,000.0 272,581.46
1,000,000.0 545,162.91
2,000,000.0 1,090,325.83
5,000,000.0 2,725,814.57
10,000,000.0 5,451,629.14
UYU tỷ lệ
23 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ