Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

Honduras Lempira (HNL) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Honduras Lempira và Venezuela Bolivar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Honduras Lempira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivares hoặc Honduras Lempiras để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi HNL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa.


HNL VEB
coinmill.com
20.00 190,972,222
50.00 477,430,556
100.00 954,861,111
200.00 1,909,722,222
500.00 4,774,305,556
1000.00 9,548,611,111
2000.00 19,097,222,222
5000.00 47,743,055,556
10,000.00 95,486,111,111
20,000.00 190,972,222,222
50,000.00 477,430,555,556
100,000.00 954,861,111,111
200,000.00 1,909,722,222,222
500,000.00 4,774,305,555,556
1,000,000.00 9,548,611,111,111
2,000,000.00 19,097,222,222,222
5,000,000.00 47,743,055,555,556
HNL tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
VEB HNL
coinmill.com
200,000,000 20.95
500,000,000 52.36
1,000,000,000 104.73
2,000,000,000 209.45
5,000,000,000 523.64
10,000,000,000 1047.27
20,000,000,000 2094.55
50,000,000,000 5236.36
100,000,000,000 10,472.73
200,000,000,000 20,945.45
500,000,000,000 52,363.64
1,000,000,000,000 104,727.27
2,000,000,000,000 209,454.55
5,000,000,000,000 523,636.36
10,000,000,000,000 1,047,272.73
20,000,000,000,000 2,094,545.45
50,000,000,000,000 5,236,363.64
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ