Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Honduras Lempira và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Honduras Lempira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Honduras Lempiras để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HNL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 3 chữ số có nghĩa.


HNL XAU
coinmill.com
20.00 0.000
50.00 0.000
100.00 0.001
200.00 0.002
500.00 0.005
1000.00 0.009
2000.00 0.019
5000.00 0.046
10,000.00 0.093
20,000.00 0.185
50,000.00 0.463
100,000.00 0.926
200,000.00 1.851
500,000.00 4.628
1,000,000.00 9.257
2,000,000.00 18.514
5,000,000.00 46.284
HNL tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
XAU HNL
coinmill.com
0.000 21.61
0.001 54.01
0.001 108.03
0.002 216.06
0.005 540.15
0.010 1080.29
0.020 2160.58
0.050 5401.46
0.100 10,802.92
0.200 21,605.84
0.500 54,014.60
1.000 108,029.20
2.000 216,058.39
5.000 540,145.99
10.000 1,080,291.97
20.000 2,160,583.94
50.000 5,401,459.85
XAU tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ