Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Honduras Lempira và CraftCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Honduras Lempira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoins hoặc Honduras Lempiras để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


HNL XCC
coinmill.com
20.00 30.151
50.00 75.376
100.00 150.753
200.00 301.505
500.00 753.763
1000.00 1507.526
2000.00 3015.052
5000.00 7537.631
10,000.00 15,075.261
20,000.00 30,150.523
50,000.00 75,376.307
100,000.00 150,752.615
200,000.00 301,505.229
500,000.00 753,763.073
1,000,000.00 1,507,526.147
2,000,000.00 3,015,052.294
5,000,000.00 7,537,630.735
HNL tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019
XCC HNL
coinmill.com
20.000 13.27
50.000 33.17
100.000 66.33
200.000 132.67
500.000 331.67
1000.000 663.34
2000.000 1326.68
5000.000 3316.69
10,000.000 6633.38
20,000.000 13,266.77
50,000.000 33,166.92
100,000.000 66,333.84
200,000.000 132,667.68
500,000.000 331,669.21
1,000,000.000 663,338.41
2,000,000.000 1,326,676.82
5,000,000.000 3,316,692.06
XCC tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ