Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Honduras Lempira và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Honduras Lempira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Honduras Lempiras để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


HNL XOF
coinmill.com
0.02 305
0.05 762
0.10 1524
0.20 3049
0.50 7622
1.00 15,245
2.00 30,490
5.00 76,224
10.00 152,448
20.00 304,896
50.00 762,239
100.00 1,524,478
200.00 3,048,955
500.00 7,622,388
1000.00 15,244,777
2000.00 30,489,554
5000.00 76,223,885
HNL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XOF HNL
coinmill.com
500 0.03
1000 0.07
2000 0.13
5000 0.33
10,000 0.66
20,000 1.31
50,000 3.28
100,000 6.56
200,000 13.12
500,000 32.80
1,000,000 65.60
2,000,000 131.19
5,000,000 327.98
10,000,000 655.96
20,000,000 1311.92
50,000,000 3279.81
100,000,000 6559.62
XOF tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ