Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Honduras Lempira và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Honduras Lempira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Honduras Lempiras để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


HNL XOF
coinmill.com
20.00 472
50.00 1179
100.00 2359
200.00 4718
500.00 11,795
1000.00 23,589
2000.00 47,179
5000.00 117,947
10,000.00 235,893
20,000.00 471,786
50,000.00 1,179,465
100,000.00 2,358,931
200,000.00 4,717,862
500,000.00 11,794,655
1,000,000.00 23,589,310
2,000,000.00 47,178,619
5,000,000.00 117,946,549
HNL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF HNL
coinmill.com
500 21.20
1000 42.39
2000 84.78
5000 211.96
10,000 423.92
20,000 847.84
50,000 2119.60
100,000 4239.21
200,000 8478.42
500,000 21,196.04
1,000,000 42,392.08
2,000,000 84,784.17
5,000,000 211,960.42
10,000,000 423,920.84
20,000,000 847,841.68
50,000,000 2,119,604.20
100,000,000 4,239,208.40
XOF tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ