Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Honduras Lempira và Verge được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Honduras Lempira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Verge trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Verges hoặc Honduras Lempiras để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). The Verge là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu XVG có thể được viết XVG. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Verge cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XVG có 15 chữ số có nghĩa.


HNL XVG
coinmill.com
20.00 34.97
50.00 87.42
100.00 174.83
200.00 349.67
500.00 874.17
1000.00 1748.35
2000.00 3496.69
5000.00 8741.73
10,000.00 17,483.46
20,000.00 34,966.92
50,000.00 87,417.30
100,000.00 174,834.60
200,000.00 349,669.20
500,000.00 874,173.01
1,000,000.00 1,748,346.01
2,000,000.00 3,496,692.02
5,000,000.00 8,741,730.05
HNL tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021
XVG HNL
coinmill.com
50.00 28.60
100.00 57.20
200.00 114.39
500.00 285.98
1000.00 571.97
2000.00 1143.94
5000.00 2859.85
10,000.00 5719.69
20,000.00 11,439.38
50,000.00 28,598.46
100,000.00 57,196.92
200,000.00 114,393.83
500,000.00 285,984.58
1,000,000.00 571,969.16
2,000,000.00 1,143,938.32
5,000,000.00 2,859,845.80
10,000,000.00 5,719,691.61
XVG tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ