Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Honduras Lempira và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Honduras Lempira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Honduras Lempiras để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


HNL YER
coinmill.com
0.02 0.000
0.05 0.005
0.10 0.010
0.20 0.025
0.50 0.055
1.00 0.115
2.00 0.225
5.00 0.565
10.00 1.135
20.00 2.265
50.00 5.665
100.00 11.325
200.00 22.650
500.00 56.625
1000.00 113.250
2000.00 226.505
5000.00 566.260
HNL tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
YER HNL
coinmill.com
0.005 0.04
0.010 0.09
0.020 0.18
0.050 0.44
0.100 0.88
0.200 1.77
0.500 4.41
1.000 8.83
2.000 17.66
5.000 44.15
10.000 88.30
20.000 176.60
50.000 441.49
100.000 882.98
200.000 1765.97
500.000 4414.92
1000.000 8829.84
YER tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ