Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Iraq Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iraq Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iraq dinar hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa.


HRK IQD
coinmill.com
5.00 1000
10.00 2000
20.00 4500
50.00 11,000
100.00 22,000
200.00 44,000
500.00 109,500
1000.00 219,000
2000.00 437,500
5000.00 1,094,000
10,000.00 2,187,500
20,000.00 4,375,500
50,000.00 10,938,500
100,000.00 21,877,000
200,000.00 43,753,500
500,000.00 109,384,000
1,000,000.00 218,768,500
HRK tỷ lệ
5 tháng Mười hai 2021
IQD HRK
coinmill.com
1000 4.57
2000 9.14
5000 22.86
10,000 45.71
20,000 91.42
50,000 228.55
100,000 457.10
200,000 914.21
500,000 2285.52
1,000,000 4571.04
2,000,000 9142.09
5,000,000 22,855.21
10,000,000 45,710.43
20,000,000 91,420.85
50,000,000 228,552.13
100,000,000 457,104.26
200,000,000 914,208.52
IQD tỷ lệ
5 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ