Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Iraq Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iraq Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iraq dinar hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IQD có 3 chữ số có nghĩa.


HRK IQD
coinmill.com
5.00 1000
10.00 2000
20.00 4500
50.00 11,000
100.00 21,500
200.00 43,000
500.00 108,000
1000.00 216,000
2000.00 432,000
5000.00 1,080,500
10,000.00 2,161,000
20,000.00 4,322,500
50,000.00 10,806,000
100,000.00 21,611,500
200,000.00 43,223,000
500,000.00 108,058,000
1,000,000.00 216,115,500
HRK tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
IQD HRK
coinmill.com
1000 4.63
2000 9.25
5000 23.14
10,000 46.27
20,000 92.54
50,000 231.36
100,000 462.72
200,000 925.43
500,000 2313.58
1,000,000 4627.15
2,000,000 9254.30
5,000,000 23,135.76
10,000,000 46,271.51
20,000,000 92,543.02
50,000,000 231,357.55
100,000,000 462,715.11
200,000,000 925,430.21
IQD tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ