Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


HRK IRR
coinmill.com
5.00 1,341,025
10.00 2,682,050
20.00 5,364,105
50.00 13,410,255
100.00 26,820,515
200.00 53,641,025
500.00 134,102,565
1000.00 268,205,130
2000.00 536,410,255
5000.00 1,341,025,640
10,000.00 2,682,051,280
20,000.00 5,364,102,565
50,000.00 13,410,256,410
100,000.00 26,820,512,820
200,000.00 53,641,025,640
500,000.00 134,102,564,105
1,000,000.00 268,205,128,205
HRK tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
IRR HRK
coinmill.com
1,000,000 3.73
2,000,000 7.46
5,000,000 18.64
10,000,000 37.28
20,000,000 74.57
50,000,000 186.42
100,000,000 372.85
200,000,000 745.70
500,000,000 1864.24
1,000,000,000 3728.49
2,000,000,000 7456.98
5,000,000,000 18,642.45
10,000,000,000 37,284.89
20,000,000,000 74,569.79
50,000,000,000 186,424.47
100,000,000,000 372,848.95
200,000,000,000 745,697.90
IRR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ