Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


HRK JPY
coinmill.com
0.10 112
0.20 225
0.50 561
1.00 1123
2.00 2246
5.00 5614
10.00 11,229
20.00 22,458
50.00 56,145
100.00 112,290
200.00 224,579
500.00 561,449
1000.00 1,122,897
2000.00 2,245,794
5000.00 5,614,486
10,000.00 11,228,971
20,000.00 22,457,943
HRK tỷ lệ
11 tháng Tám 2026
JPY HRK
coinmill.com
100 0.09
200 0.18
500 0.45
1000 0.89
2000 1.78
5000 4.45
10,000 8.91
20,000 17.81
50,000 44.53
100,000 89.06
200,000 178.11
500,000 445.28
1,000,000 890.55
2,000,000 1781.11
5,000,000 4452.77
10,000,000 8905.54
20,000,000 17,811.07
JPY tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ