Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


HRK KHR
coinmill.com
5.00 2900
10.00 5800
20.00 11,600
50.00 29,100
100.00 58,100
200.00 116,200
500.00 290,600
1000.00 581,100
2000.00 1,162,200
5000.00 2,905,600
10,000.00 5,811,100
20,000.00 11,622,200
50,000.00 29,055,600
100,000.00 58,111,100
200,000.00 116,222,200
500,000.00 290,555,600
1,000,000.00 581,111,100
HRK tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
KHR HRK
coinmill.com
5000 8.60
10,000 17.21
20,000 34.42
50,000 86.04
100,000 172.08
200,000 344.17
500,000 860.42
1,000,000 1720.84
2,000,000 3441.68
5,000,000 8604.21
10,000,000 17,208.41
20,000,000 34,416.83
50,000,000 86,042.07
100,000,000 172,084.13
200,000,000 344,168.26
500,000,000 860,420.65
1,000,000,000 1,720,841.30
KHR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ