Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


HRK KHR
coinmill.com
5.00 2900
10.00 5800
20.00 11,500
50.00 28,900
100.00 57,700
200.00 115,400
500.00 288,600
1000.00 577,200
2000.00 1,154,400
5000.00 2,886,100
10,000.00 5,772,200
20,000.00 11,544,400
50,000.00 28,861,100
100,000.00 57,722,200
200,000.00 115,444,400
500,000.00 288,611,100
1,000,000.00 577,222,200
HRK tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
KHR HRK
coinmill.com
5000 8.66
10,000 17.32
20,000 34.65
50,000 86.62
100,000 173.24
200,000 346.49
500,000 866.22
1,000,000 1732.44
2,000,000 3464.87
5,000,000 8662.18
10,000,000 17,324.35
20,000,000 34,648.70
50,000,000 86,621.75
100,000,000 173,243.50
200,000,000 346,487.01
500,000,000 866,217.52
1,000,000,000 1,732,435.03
KHR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ