Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Won Hàn Quốc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hàn Quốc Won hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa.


HRK KRW
coinmill.com
5.00 1065
10.00 2131
20.00 4262
50.00 10,654
100.00 21,308
200.00 42,616
500.00 106,540
1000.00 213,081
2000.00 426,162
5000.00 1,065,404
10,000.00 2,130,809
20,000.00 4,261,617
50,000.00 10,654,043
100,000.00 21,308,086
200,000.00 42,616,172
500,000.00 106,540,429
1,000,000.00 213,080,858
HRK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
KRW HRK
coinmill.com
1000 4.69
2000 9.39
5000 23.47
10,000 46.93
20,000 93.86
50,000 234.65
100,000 469.31
200,000 938.61
500,000 2346.53
1,000,000 4693.05
2,000,000 9386.11
5,000,000 23,465.27
10,000,000 46,930.54
20,000,000 93,861.08
50,000,000 234,652.71
100,000,000 469,305.41
200,000,000 938,610.83
KRW tỷ lệ
3 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ