Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Tenge Kazakhstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tenge Kazakhstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kazakhstan Tenge hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KZT có 4 chữ số có nghĩa.


HRK KZT
coinmill.com
5.00 314
10.00 628
20.00 1257
50.00 3142
100.00 6283
200.00 12,566
500.00 31,416
1000.00 62,831
2000.00 125,663
5000.00 314,157
10,000.00 628,313
20,000.00 1,256,627
50,000.00 3,141,566
100,000.00 6,283,133
200,000.00 12,566,265
500,000.00 31,415,663
1,000,000.00 62,831,325
HRK tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
KZT HRK
coinmill.com
500 7.96
1000 15.92
2000 31.83
5000 79.58
10,000 159.16
20,000 318.31
50,000 795.78
100,000 1591.56
200,000 3183.13
500,000 7957.81
1,000,000 15,915.63
2,000,000 31,831.26
5,000,000 79,578.14
10,000,000 159,156.28
20,000,000 318,312.56
50,000,000 795,781.40
100,000,000 1,591,562.80
KZT tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ