Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


HRK LKR
coinmill.com
5.00 236
10.00 472
20.00 944
50.00 2359
100.00 4718
200.00 9436
500.00 23,590
1000.00 47,181
2000.00 94,362
5000.00 235,904
10,000.00 471,809
20,000.00 943,618
50,000.00 2,359,044
100,000.00 4,718,088
200,000.00 9,436,175
500,000.00 23,590,438
1,000,000.00 47,180,875
HRK tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
LKR HRK
coinmill.com
200 4.24
500 10.60
1000 21.20
2000 42.39
5000 105.98
10,000 211.95
20,000 423.90
50,000 1059.75
100,000 2119.50
200,000 4239.01
500,000 10,597.51
1,000,000 21,195.03
2,000,000 42,390.06
5,000,000 105,975.14
10,000,000 211,950.29
20,000,000 423,900.57
50,000,000 1,059,751.43
LKR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ