Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


HRK MGA
coinmill.com
5.00 3122
10.00 6244
20.00 12,488
50.00 31,220
100.00 62,440
200.00 124,880
500.00 312,200
1000.00 624,399
2000.00 1,248,798
5000.00 3,121,995
10,000.00 6,243,990
20,000.00 12,487,981
50,000.00 31,219,952
100,000.00 62,439,904
200,000.00 124,879,808
500,000.00 312,199,519
1,000,000.00 624,399,038
HRK tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
MGA HRK
coinmill.com
5000 8.01
10,000 16.02
20,000 32.03
50,000 80.08
100,000 160.15
200,000 320.31
500,000 800.77
1,000,000 1601.54
2,000,000 3203.08
5,000,000 8007.70
10,000,000 16,015.40
20,000,000 32,030.80
50,000,000 80,077.00
100,000,000 160,153.99
200,000,000 320,307.99
500,000,000 800,769.97
1,000,000,000 1,601,539.94
MGA tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ