Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


HRK MGA
coinmill.com
5.00 3246
10.00 6493
20.00 12,986
50.00 32,464
100.00 64,929
200.00 129,857
500.00 324,643
1000.00 649,286
2000.00 1,298,572
5000.00 3,246,431
10,000.00 6,492,862
20,000.00 12,985,723
50,000.00 32,464,308
100,000.00 64,928,616
200,000.00 129,857,232
500,000.00 324,643,079
1,000,000.00 649,286,158
HRK tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
MGA HRK
coinmill.com
5000 7.70
10,000 15.40
20,000 30.80
50,000 77.01
100,000 154.02
200,000 308.03
500,000 770.08
1,000,000 1540.15
2,000,000 3080.31
5,000,000 7700.76
10,000,000 15,401.53
20,000,000 30,803.06
50,000,000 77,007.65
100,000,000 154,015.30
200,000,000 308,030.59
500,000,000 770,076.48
1,000,000,000 1,540,152.96
MGA tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ