Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


HRK MNC
coinmill.com
0.10 59.437
0.20 118.873
0.50 297.183
1.00 594.367
2.00 1188.733
5.00 2971.833
10.00 5943.666
20.00 11,887.333
50.00 29,718.332
100.00 59,436.664
200.00 118,873.328
500.00 297,183.321
1000.00 594,366.642
2000.00 1,188,733.285
5000.00 2,971,833.212
10,000.00 5,943,666.425
20,000.00 11,887,332.850
HRK tỷ lệ
20 tháng Tám 2026
MNC HRK
coinmill.com
50.000 0.08
100.000 0.17
200.000 0.34
500.000 0.84
1000.000 1.68
2000.000 3.36
5000.000 8.41
10,000.000 16.82
20,000.000 33.65
50,000.000 84.12
100,000.000 168.25
200,000.000 336.49
500,000.000 841.23
1,000,000.000 1682.46
2,000,000.000 3364.93
5,000,000.000 8412.32
10,000,000.000 16,824.63
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ