Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Ba 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


HRK MXV
coinmill.com
5.00 1
10.00 3
20.00 6
50.00 15
100.00 30
200.00 59
500.00 148
1000.00 296
2000.00 591
5000.00 1479
10,000.00 2957
20,000.00 5914
50,000.00 14,785
100,000.00 29,571
200,000.00 59,142
500,000.00 147,855
1,000,000.00 295,709
HRK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MXV HRK
coinmill.com
2 6.76
5 16.91
10 33.82
20 67.63
50 169.08
100 338.17
200 676.34
500 1690.85
1000 3381.70
2000 6763.40
5000 16,908.49
10,000 33,816.99
20,000 67,633.97
50,000 169,084.93
100,000 338,169.86
200,000 676,339.72
500,000 1,690,849.30
MXV tỷ lệ
31 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ