Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


HRK MXV
coinmill.com
5.00 1
10.00 3
20.00 6
50.00 14
100.00 29
200.00 58
500.00 144
1000.00 289
2000.00 577
5000.00 1443
10,000.00 2886
20,000.00 5771
50,000.00 14,428
100,000.00 28,855
200,000.00 57,710
500,000.00 144,276
1,000,000.00 288,552
HRK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MXV HRK
coinmill.com
1 3.47
2 6.93
5 17.33
10 34.66
20 69.31
50 173.28
100 346.56
200 693.12
500 1732.79
1000 3465.58
2000 6931.15
5000 17,327.89
10,000 34,655.77
20,000 69,311.55
50,000 173,278.86
100,000 346,557.73
200,000 693,115.45
MXV tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ