Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


HRK MZN
coinmill.com
5.00 45
10.00 91
20.00 181
50.00 454
100.00 907
200.00 1815
500.00 4537
1000.00 9074
2000.00 18,147
5000.00 45,368
10,000.00 90,736
20,000.00 181,472
50,000.00 453,680
100,000.00 907,359
200,000.00 1,814,719
500,000.00 4,536,797
1,000,000.00 9,073,593
HRK tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
MZN HRK
coinmill.com
50 5.51
100 11.02
200 22.04
500 55.10
1000 110.21
2000 220.42
5000 551.05
10,000 1102.10
20,000 2204.20
50,000 5510.50
100,000 11,020.99
200,000 22,041.98
500,000 55,104.96
1,000,000 110,209.92
2,000,000 220,419.85
5,000,000 551,049.62
10,000,000 1,102,099.24
MZN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ