Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


HRK NIO
coinmill.com
5.00 27.35
10.00 54.65
20.00 109.30
50.00 273.25
100.00 546.55
200.00 1093.05
500.00 2732.65
1000.00 5465.25
2000.00 10,930.55
5000.00 27,326.35
10,000.00 54,652.65
20,000.00 109,305.35
50,000.00 273,263.35
100,000.00 546,526.75
200,000.00 1,093,053.45
500,000.00 2,732,633.70
1,000,000.00 5,465,267.35
HRK tỷ lệ
19 tháng Tư 2021
NIO HRK
coinmill.com
20.00 3.66
50.00 9.15
100.00 18.30
200.00 36.59
500.00 91.49
1000.00 182.97
2000.00 365.95
5000.00 914.87
10,000.00 1829.74
20,000.00 3659.47
50,000.00 9148.68
100,000.00 18,297.37
200,000.00 36,594.73
500,000.00 91,486.83
1,000,000.00 182,973.66
2,000,000.00 365,947.33
5,000,000.00 914,868.32
NIO tỷ lệ
19 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ