Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


HRK NMC
coinmill.com
0.10 0.5137
0.20 1.0273
0.50 2.5683
1.00 5.1366
2.00 10.2732
5.00 25.6831
10.00 51.3662
20.00 102.7323
50.00 256.8309
100.00 513.6617
200.00 1027.3234
500.00 2568.3085
1000.00 5136.6170
2000.00 10,273.2340
5000.00 25,683.0851
10,000.00 51,366.1702
20,000.00 102,732.3403
HRK tỷ lệ
3 tháng Tám 2026
NMC HRK
coinmill.com
0.5000 0.10
1.0000 0.19
2.0000 0.39
5.0000 0.97
10.0000 1.95
20.0000 3.89
50.0000 9.73
100.0000 19.47
200.0000 38.94
500.0000 97.34
1000.0000 194.68
2000.0000 389.36
5000.0000 973.40
10,000.0000 1946.81
20,000.0000 3893.61
50,000.0000 9734.03
100,000.0000 19,468.07
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ