Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


HRK NOK
coinmill.com
5.00 6.5
10.00 13.5
20.00 26.5
50.00 67.0
100.00 133.5
200.00 267.0
500.00 668.0
1000.00 1335.5
2000.00 2671.5
5000.00 6678.5
10,000.00 13,356.5
20,000.00 26,713.5
50,000.00 66,783.5
100,000.00 133,567.0
200,000.00 267,134.5
500,000.00 667,835.5
1,000,000.00 1,335,671.5
HRK tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
NOK HRK
coinmill.com
5.0 3.74
10.0 7.49
20.0 14.97
50.0 37.43
100.0 74.87
200.0 149.74
500.0 374.34
1000.0 748.69
2000.0 1497.37
5000.0 3743.44
10,000.0 7486.87
20,000.0 14,973.74
50,000.0 37,434.36
100,000.0 74,868.72
200,000.0 149,737.44
500,000.0 374,343.60
1,000,000.0 748,687.21
NOK tỷ lệ
23 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ