Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


HRK NVC
coinmill.com
5.00 2.37479
10.00 4.74958
20.00 9.49916
50.00 23.74789
100.00 47.49578
200.00 94.99156
500.00 237.47890
1000.00 474.95779
2000.00 949.91558
5000.00 2374.78895
10,000.00 4749.57791
20,000.00 9499.15581
50,000.00 23,747.88953
100,000.00 47,495.77907
200,000.00 94,991.55814
500,000.00 237,478.89534
1,000,000.00 474,957.79068
HRK tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
NVC HRK
coinmill.com
2.00000 4.21
5.00000 10.53
10.00000 21.05
20.00000 42.11
50.00000 105.27
100.00000 210.55
200.00000 421.09
500.00000 1052.73
1000.00000 2105.45
2000.00000 4210.90
5000.00000 10,527.25
10,000.00000 21,054.50
20,000.00000 42,109.01
50,000.00000 105,272.51
100,000.00000 210,545.03
200,000.00000 421,090.05
500,000.00000 1,052,725.13
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ