Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


HRK NVC
coinmill.com
5.00 2.39079
10.00 4.78158
20.00 9.56315
50.00 23.90788
100.00 47.81577
200.00 95.63154
500.00 239.07885
1000.00 478.15770
2000.00 956.31540
5000.00 2390.78849
10,000.00 4781.57699
20,000.00 9563.15398
50,000.00 23,907.88494
100,000.00 47,815.76988
200,000.00 95,631.53976
500,000.00 239,078.84940
1,000,000.00 478,157.69880
HRK tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
NVC HRK
coinmill.com
2.00000 4.18
5.00000 10.46
10.00000 20.91
20.00000 41.83
50.00000 104.57
100.00000 209.14
200.00000 418.27
500.00000 1045.68
1000.00000 2091.36
2000.00000 4182.72
5000.00000 10,456.80
10,000.00000 20,913.60
20,000.00000 41,827.20
50,000.00000 104,568.01
100,000.00000 209,136.02
200,000.00000 418,272.05
500,000.00000 1,045,680.12
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ