Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


HRK NVC
coinmill.com
0.10 2.35783
0.20 4.71566
0.50 11.78915
1.00 23.57829
2.00 47.15659
5.00 117.89147
10.00 235.78294
20.00 471.56589
50.00 1178.91472
100.00 2357.82944
200.00 4715.65888
500.00 11,789.14720
1000.00 23,578.29440
2000.00 47,156.58881
5000.00 117,891.47202
10,000.00 235,782.94404
20,000.00 471,565.88808
HRK tỷ lệ
1 tháng Tám 2026
NVC HRK
coinmill.com
2.00000 0.08
5.00000 0.21
10.00000 0.42
20.00000 0.85
50.00000 2.12
100.00000 4.24
200.00000 8.48
500.00000 21.21
1000.00000 42.41
2000.00000 84.82
5000.00000 212.06
10,000.00000 424.12
20,000.00000 848.24
50,000.00000 2120.59
100,000.00000 4241.19
200,000.00000 8482.38
500,000.00000 21,205.94
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ