Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và OmiseGO được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho OmiseGO trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào OmiseGOs hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). The OmiseGO là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu OMG có thể được viết OMG. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the OmiseGO cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Tư 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMG có 15 chữ số có nghĩa.


HRK OMG
coinmill.com
5.00 0.09594
10.00 0.19188
20.00 0.38375
50.00 0.95938
100.00 1.91875
200.00 3.83751
500.00 9.59377
1000.00 19.18753
2000.00 38.37507
5000.00 95.93767
10,000.00 191.87534
20,000.00 383.75068
50,000.00 959.37671
100,000.00 1918.75342
200,000.00 3837.50685
500,000.00 9593.76712
1,000,000.00 19,187.53424
HRK tỷ lệ
18 tháng Tư 2021
OMG HRK
coinmill.com
0.10000 5.21
0.20000 10.42
0.50000 26.06
1.00000 52.12
2.00000 104.23
5.00000 260.59
10.00000 521.17
20.00000 1042.34
50.00000 2605.86
100.00000 5211.72
200.00000 10,423.43
500.00000 26,058.59
1000.00000 52,117.17
2000.00000 104,234.34
5000.00000 260,585.85
10,000.00000 521,171.71
20,000.00000 1,042,343.42
OMG tỷ lệ
18 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ