Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


HRK SAR
coinmill.com
5.00 3
10.00 5
20.00 11
50.00 27
100.00 55
200.00 110
500.00 274
1000.00 548
2000.00 1096
5000.00 2741
10,000.00 5481
20,000.00 10,963
50,000.00 27,407
100,000.00 54,814
200,000.00 109,628
500,000.00 274,071
1,000,000.00 548,142
HRK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SAR HRK
coinmill.com
2 3.65
5 9.12
10 18.24
20 36.49
50 91.22
100 182.43
200 364.87
500 912.17
1000 1824.34
2000 3648.69
5000 9121.72
10,000 18,243.43
20,000 36,486.87
50,000 91,217.16
100,000 182,434.33
200,000 364,868.65
500,000 912,171.64
SAR tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ