Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


HRK SAR
coinmill.com
5.00 3
10.00 6
20.00 11
50.00 28
100.00 55
200.00 110
500.00 275
1000.00 550
2000.00 1101
5000.00 2752
10,000.00 5504
20,000.00 11,007
50,000.00 27,518
100,000.00 55,037
200,000.00 110,074
500,000.00 275,184
1,000,000.00 550,368
HRK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SAR HRK
coinmill.com
2 3.63
5 9.08
10 18.17
20 36.34
50 90.85
100 181.70
200 363.39
500 908.48
1000 1816.97
2000 3633.93
5000 9084.84
10,000 18,169.67
20,000 36,339.35
50,000 90,848.37
100,000 181,696.74
200,000 363,393.47
500,000 908,483.69
SAR tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ