Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Stratis được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stratis trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stratises hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). The Stratis là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu STRAT có thể được viết STRAT. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Stratis cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STRAT có 14 chữ số có nghĩa.


HRK STRAT
coinmill.com
5.00 1.51998
10.00 3.03996
20.00 6.07991
50.00 15.19978
100.00 30.39955
200.00 60.79911
500.00 151.99777
1000.00 303.99555
2000.00 607.99109
5000.00 1519.97773
10,000.00 3039.95545
20,000.00 6079.91090
50,000.00 15,199.77726
100,000.00 30,399.55452
200,000.00 60,799.10905
500,000.00 151,997.77261
1,000,000.00 303,995.54523
HRK tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
STRAT HRK
coinmill.com
2.00000 6.58
5.00000 16.45
10.00000 32.90
20.00000 65.79
50.00000 164.48
100.00000 328.95
200.00000 657.90
500.00000 1644.76
1000.00000 3289.52
2000.00000 6579.04
5000.00000 16,447.61
10,000.00000 32,895.22
20,000.00000 65,790.44
50,000.00000 164,476.09
100,000.00000 328,952.19
200,000.00000 657,904.38
500,000.00000 1,644,760.94
STRAT tỷ lệ
17 tháng Mười một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ