Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Stratis được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stratis trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stratises hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). The Stratis là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu STRAT có thể được viết STRAT. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Stratis cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STRAT có 14 chữ số có nghĩa.


HRK STRAT
coinmill.com
0.10 1.49923
0.20 2.99845
0.50 7.49613
1.00 14.99227
2.00 29.98454
5.00 74.96135
10.00 149.92270
20.00 299.84540
50.00 749.61349
100.00 1499.22698
200.00 2998.45396
500.00 7496.13489
1000.00 14,992.26979
2000.00 29,984.53957
5000.00 74,961.34893
10,000.00 149,922.69786
20,000.00 299,845.39572
HRK tỷ lệ
11 tháng Tám 2026
STRAT HRK
coinmill.com
2.00000 0.13
5.00000 0.33
10.00000 0.67
20.00000 1.33
50.00000 3.34
100.00000 6.67
200.00000 13.34
500.00000 33.35
1000.00000 66.70
2000.00000 133.40
5000.00000 333.51
10,000.00000 667.01
20,000.00000 1334.02
50,000.00000 3335.05
100,000.00000 6670.10
200,000.00000 13,340.21
500,000.00000 33,350.52
STRAT tỷ lệ
17 tháng Mười một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ