Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 3 chữ số có nghĩa.


HRK TWD
coinmill.com
5.00 22
10.00 44
20.00 88
50.00 220
100.00 441
200.00 882
500.00 2204
1000.00 4408
2000.00 8815
5000.00 22,038
10,000.00 44,077
20,000.00 88,153
50,000.00 220,383
100,000.00 440,766
200,000.00 881,532
500,000.00 2,203,831
1,000,000.00 4,407,661
HRK tỷ lệ
22 tháng Tư 2021
TWD HRK
coinmill.com
20 4.54
50 11.34
100 22.69
200 45.38
500 113.44
1000 226.88
2000 453.76
5000 1134.39
10,000 2268.78
20,000 4537.55
50,000 11,343.88
100,000 22,687.77
200,000 45,375.54
500,000 113,438.84
1,000,000 226,877.69
2,000,000 453,755.37
5,000,000 1,134,388.44
TWD tỷ lệ
22 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ