Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi HRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


HRK VEF
coinmill.com
5.00 180,382
10.00 360,764
20.00 721,528
50.00 1,803,819
100.00 3,607,639
200.00 7,215,278
500.00 18,038,194
1000.00 36,076,389
2000.00 72,152,778
5000.00 180,381,944
10,000.00 360,763,889
20,000.00 721,527,778
50,000.00 1,803,819,444
100,000.00 3,607,638,889
200,000.00 7,215,277,778
500,000.00 18,038,194,444
1,000,000.00 36,076,388,889
HRK tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
VEF HRK
coinmill.com
200,000 5.54
500,000 13.86
1,000,000 27.72
2,000,000 55.44
5,000,000 138.59
10,000,000 277.19
20,000,000 554.38
50,000,000 1385.95
100,000,000 2771.90
200,000,000 5543.79
500,000,000 13,859.48
1,000,000,000 27,718.96
2,000,000,000 55,437.92
5,000,000,000 138,594.80
10,000,000,000 277,189.61
20,000,000,000 554,379.21
50,000,000,000 1,385,948.03
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ