Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


HRK VEN
coinmill.com
5.00 0.4470
10.00 0.8940
20.00 1.7880
50.00 4.4700
100.00 8.9399
200.00 17.8798
500.00 44.6995
1000.00 89.3990
2000.00 178.7980
5000.00 446.9950
10,000.00 893.9900
20,000.00 1787.9801
50,000.00 4469.9501
100,000.00 8939.9003
200,000.00 17,879.8006
500,000.00 44,699.5015
1,000,000.00 89,399.0029
HRK tỷ lệ
28 tháng Chín 2026
VEN HRK
coinmill.com
0.5000 5.59
1.0000 11.19
2.0000 22.37
5.0000 55.93
10.0000 111.86
20.0000 223.72
50.0000 559.29
100.0000 1118.58
200.0000 2237.16
500.0000 5592.90
1000.0000 11,185.81
2000.0000 22,371.61
5000.0000 55,929.04
10,000.0000 111,858.07
20,000.0000 223,716.14
50,000.0000 559,290.35
100,000.0000 1,118,580.71
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ