Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


HRK VEN
coinmill.com
0.10 0.4416
0.20 0.8832
0.50 2.2079
1.00 4.4158
2.00 8.8317
5.00 22.0792
10.00 44.1583
20.00 88.3166
50.00 220.7916
100.00 441.5831
200.00 883.1662
500.00 2207.9156
1000.00 4415.8312
2000.00 8831.6624
5000.00 22,079.1561
10,000.00 44,158.3121
20,000.00 88,316.6242
HRK tỷ lệ
3 tháng Tám 2026
VEN HRK
coinmill.com
0.5000 0.11
1.0000 0.23
2.0000 0.45
5.0000 1.13
10.0000 2.26
20.0000 4.53
50.0000 11.32
100.0000 22.65
200.0000 45.29
500.0000 113.23
1000.0000 226.46
2000.0000 452.92
5000.0000 1132.29
10,000.0000 2264.58
20,000.0000 4529.16
50,000.0000 11,322.90
100,000.0000 22,645.79
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ