Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu VND có thể được viết D. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 4 chữ số có nghĩa.


HRK VND
coinmill.com
5.00 18,400
10.00 36,800
20.00 73,800
50.00 184,400
100.00 368,600
200.00 737,200
500.00 1,843,200
1000.00 3,686,400
2000.00 7,372,800
5000.00 18,432,200
10,000.00 36,864,400
20,000.00 73,728,800
50,000.00 184,322,000
100,000.00 368,644,000
200,000.00 737,288,200
500,000.00 1,843,220,400
1,000,000.00 3,686,440,600
HRK tỷ lệ
23 tháng Chín 2026
VND HRK
coinmill.com
20,000 5.43
50,000 13.56
100,000 27.13
200,000 54.25
500,000 135.63
1,000,000 271.26
2,000,000 542.53
5,000,000 1356.32
10,000,000 2712.64
20,000,000 5425.29
50,000,000 13,563.22
100,000,000 27,126.44
200,000,000 54,252.87
500,000,000 135,632.18
1,000,000,000 271,264.37
2,000,000,000 542,528.74
5,000,000,000 1,356,321.84
VND tỷ lệ
24 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ