Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu VND có thể được viết D. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


HRK VND
coinmill.com
5.00 17,000
10.00 34,200
20.00 68,200
50.00 170,600
100.00 341,000
200.00 682,000
500.00 1,705,200
1000.00 3,410,200
2000.00 6,820,400
5000.00 17,051,200
10,000.00 34,102,200
20,000.00 68,204,600
50,000.00 170,511,200
100,000.00 341,022,600
200,000.00 682,045,200
500,000.00 1,705,112,800
1,000,000.00 3,410,225,600
HRK tỷ lệ
25 tháng Mười một 2021
VND HRK
coinmill.com
20,000 5.86
50,000 14.66
100,000 29.32
200,000 58.65
500,000 146.62
1,000,000 293.24
2,000,000 586.47
5,000,000 1466.18
10,000,000 2932.36
20,000,000 5864.71
50,000,000 14,661.79
100,000,000 29,323.57
200,000,000 58,647.15
500,000,000 146,617.87
1,000,000,000 293,235.73
2,000,000,000 586,471.46
5,000,000,000 1,466,178.65
VND tỷ lệ
25 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ