Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


HRK XAG
coinmill.com
0.10 44.011
0.20 88.023
0.50 220.056
1.00 440.113
2.00 880.225
5.00 2200.563
10.00 4401.127
20.00 8802.253
50.00 22,005.633
100.00 44,011.266
200.00 88,022.531
500.00 220,056.328
1000.00 440,112.657
2000.00 880,225.314
5000.00 2,200,563.284
10,000.00 4,401,126.568
20,000.00 8,802,253.136
HRK tỷ lệ
3 tháng Tám 2026
XAG HRK
coinmill.com
50.000 0.11
100.000 0.23
200.000 0.45
500.000 1.14
1000.000 2.27
2000.000 4.54
5000.000 11.36
10,000.000 22.72
20,000.000 45.44
50,000.000 113.61
100,000.000 227.21
200,000.000 454.43
500,000.000 1136.07
1,000,000.000 2272.15
2,000,000.000 4544.29
5,000,000.000 11,360.73
10,000,000.000 22,721.46
XAG tỷ lệ
4 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ