Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 4 chữ số có nghĩa.


HRK XAG
coinmill.com
5.00 0.014
10.00 0.028
20.00 0.057
50.00 0.142
100.00 0.283
200.00 0.566
500.00 1.415
1000.00 2.830
2000.00 5.660
5000.00 14.150
10,000.00 28.301
20,000.00 56.602
50,000.00 141.504
100,000.00 283.009
200,000.00 566.017
500,000.00 1415.043
1,000,000.00 2830.087
HRK tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
XAG HRK
coinmill.com
0.010 3.53
0.020 7.07
0.050 17.67
0.100 35.33
0.200 70.67
0.500 176.67
1.000 353.35
2.000 706.69
5.000 1766.73
10.000 3533.46
20.000 7066.92
50.000 17,667.30
100.000 35,334.61
200.000 70,669.22
500.000 176,673.04
1000.000 353,346.08
2000.000 706,692.16
XAG tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ