Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười một 2021 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


HRK XAG
coinmill.com
5.00 0.032
10.00 0.065
20.00 0.130
50.00 0.324
100.00 0.649
200.00 1.297
500.00 3.243
1000.00 6.486
2000.00 12.971
5000.00 32.428
10,000.00 64.855
20,000.00 129.710
50,000.00 324.276
100,000.00 648.552
200,000.00 1297.105
500,000.00 3242.761
1,000,000.00 6485.523
HRK tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2021
XAG HRK
coinmill.com
0.050 7.71
0.100 15.42
0.200 30.84
0.500 77.09
1.000 154.19
2.000 308.38
5.000 770.95
10.000 1541.90
20.000 3083.79
50.000 7709.48
100.000 15,418.96
200.000 30,837.92
500.000 77,094.79
1000.000 154,189.58
2000.000 308,379.16
5000.000 770,947.90
10,000.000 1,541,895.80
XAG tỷ lệ
27 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ