Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


HRK XAU
coinmill.com
5.00 3133.671
10.00 6267.342
20.00 12,534.685
50.00 31,336.711
100.00 62,673.423
200.00 125,346.845
500.00 313,367.113
1000.00 626,734.226
2000.00 1,253,468.452
5000.00 3,133,671.130
10,000.00 6,267,342.261
20,000.00 12,534,684.522
50,000.00 31,336,711.304
100,000.00 62,673,422.608
200,000.00 125,346,845.217
500,000.00 313,367,113.041
1,000,000.00 626,734,226.083
HRK tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
XAU HRK
coinmill.com
5000.000 7.98
10,000.000 15.96
20,000.000 31.91
50,000.000 79.78
100,000.000 159.56
200,000.000 319.11
500,000.000 797.79
1,000,000.000 1595.57
2,000,000.000 3191.15
5,000,000.000 7977.86
10,000,000.000 15,955.73
20,000,000.000 31,911.45
50,000,000.000 79,778.63
100,000,000.000 159,557.27
200,000,000.000 319,114.53
500,000,000.000 797,786.33
1,000,000,000.000 1,595,572.67
XAU tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ