Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tư 2021 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


HRK XAU
coinmill.com
5.00 0.000
10.00 0.001
20.00 0.002
50.00 0.004
100.00 0.009
200.00 0.018
500.00 0.044
1000.00 0.088
2000.00 0.176
5000.00 0.441
10,000.00 0.881
20,000.00 1.762
50,000.00 4.405
100,000.00 8.811
200,000.00 17.622
500,000.00 44.054
1,000,000.00 88.108
HRK tỷ lệ
19 tháng Tư 2021
XAU HRK
coinmill.com
0.001 5.67
0.001 11.35
0.002 22.70
0.005 56.75
0.010 113.50
0.020 226.99
0.050 567.48
0.100 1134.97
0.200 2269.93
0.500 5674.84
1.000 11,349.67
2.000 22,699.34
5.000 56,748.35
10.000 113,496.71
20.000 226,993.42
50.000 567,483.54
100.000 1,134,967.08
XAU tỷ lệ
17 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ