Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và CraftCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoins hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 27 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


HRK XCC
coinmill.com
0.10 0.311
0.20 0.623
0.50 1.557
1.00 3.113
2.00 6.227
5.00 15.567
10.00 31.134
20.00 62.267
50.00 155.668
100.00 311.335
200.00 622.670
500.00 1556.675
1000.00 3113.350
2000.00 6226.701
5000.00 15,566.752
10,000.00 31,133.504
20,000.00 62,267.008
HRK tỷ lệ
3 tháng Tám 2026
XCC HRK
coinmill.com
0.500 0.16
1.000 0.32
2.000 0.64
5.000 1.61
10.000 3.21
20.000 6.42
50.000 16.06
100.000 32.12
200.000 64.24
500.000 160.60
1000.000 321.20
2000.000 642.39
5000.000 1605.99
10,000.000 3211.97
20,000.000 6423.95
50,000.000 16,059.87
100,000.000 32,119.74
XCC tỷ lệ
27 Tháng Một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ