Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


HRK XEM
coinmill.com
5.00 18.820
10.00 37.641
20.00 75.282
50.00 188.204
100.00 376.408
200.00 752.816
500.00 1882.039
1000.00 3764.078
2000.00 7528.155
5000.00 18,820.388
10,000.00 37,640.776
20,000.00 75,281.553
50,000.00 188,203.881
100,000.00 376,407.763
200,000.00 752,815.525
500,000.00 1,882,038.813
1,000,000.00 3,764,077.627
HRK tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
XEM HRK
coinmill.com
20.000 5.31
50.000 13.28
100.000 26.57
200.000 53.13
500.000 132.83
1000.000 265.67
2000.000 531.34
5000.000 1328.35
10,000.000 2656.69
20,000.000 5313.39
50,000.000 13,283.47
100,000.000 26,566.93
200,000.000 53,133.87
500,000.000 132,834.67
1,000,000.000 265,669.34
2,000,000.000 531,338.67
5,000,000.000 1,328,346.68
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ