Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


HRK XEM
coinmill.com
5.00 19.247
10.00 38.494
20.00 76.987
50.00 192.468
100.00 384.936
200.00 769.873
500.00 1924.682
1000.00 3849.363
2000.00 7698.726
5000.00 19,246.816
10,000.00 38,493.631
20,000.00 76,987.263
50,000.00 192,468.157
100,000.00 384,936.313
200,000.00 769,872.627
500,000.00 1,924,681.567
1,000,000.00 3,849,363.133
HRK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XEM HRK
coinmill.com
20.000 5.20
50.000 12.99
100.000 25.98
200.000 51.96
500.000 129.89
1000.000 259.78
2000.000 519.57
5000.000 1298.92
10,000.000 2597.83
20,000.000 5195.66
50,000.000 12,989.16
100,000.000 25,978.32
200,000.000 51,956.65
500,000.000 129,891.62
1,000,000.000 259,783.23
2,000,000.000 519,566.47
5,000,000.000 1,298,916.17
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ